menu_book
見出し語検索結果 "môn học" (1件)
môn học
日本語
名科目
Toán là môn học yêu thích của tôi.
数学は私の好きな科目だ。
swap_horiz
類語検索結果 "môn học" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "môn học" (1件)
Toán là môn học yêu thích của tôi.
数学は私の好きな科目だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)