menu_book
見出し語検索結果 "môn học" (1件)
môn học
日本語
名科目
Toán là môn học yêu thích của tôi.
数学は私の好きな科目だ。
swap_horiz
類語検索結果 "môn học" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "môn học" (2件)
Toán là môn học yêu thích của tôi.
数学は私の好きな科目だ。
Tổ Khoa học xã hội chịu trách nhiệm về các môn học liên quan đến xã hội.
社会科学部門は社会に関連する科目に責任を負っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)