translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "môn học" (1件)
môn học
日本語 科目
Toán là môn học yêu thích của tôi.
数学は私の好きな科目だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "môn học" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "môn học" (2件)
Toán là môn học yêu thích của tôi.
数学は私の好きな科目だ。
Tổ Khoa học xã hội chịu trách nhiệm về các môn học liên quan đến xã hội.
社会科学部門は社会に関連する科目に責任を負っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)